Nicolò Rovella78
CDMCM

Nicolò Rovella

Center Defensive Midfielder • Latium • Serie A Enilive

PAC

73

SHO

63

PAS

77

DRI

79

DEF

75

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa76
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê68
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy74
Đá phạt71
Chuyền dài80
Chuyền ngắn81
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh74
Rê bóng78
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu62
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

75

LWB

77

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

77

LB

77

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveInterceptAnticipateRelentless