Paul Komposch66
CB

Paul Komposch

Center Back • TSV Hartberg • Ö. Bundesliga

PAC

65

SHO

29

PAS

47

DRI

47

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa25
Chọn vị trí24
Lực sút39
Sút vô lê26
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy29
Đá phạt29
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng33
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu66
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipate