Fabian Wilfinger68
CB

Fabian Wilfinger

Center Back • TSV Hartberg • Ö. Bundesliga

PAC

69

SHO

39

PAS

51

DRI

54

DEF

69

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa43
Chọn vị trí36
Lực sút40
Sút vô lê36
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy41
Đá phạt42
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng44
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu63
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật70
Sức bền69
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass