Patrick Matejko53
CMCDM

Patrick Matejko

Center Midfielder • Barnet • EFL League Two

PAC

66

SHO

44

PAS

50

DRI

56

DEF

46

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa49
Chọn vị trí47
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh44
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu40
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật52
Sức bền61
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

51

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

51

GK

15