TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Patrick Matejko
CMCDM
Patrick MatejkoEA SPORTS FC 27

PatrickMatejko

BarnetEFL League Two

England19 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 78 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT61+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
59
Tuổi
19
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 61, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 55, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Patrick Matejko

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#2

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#3

Tăng tốc

65

Trung bình

#4

Sức mạnh

64

Trung bình

#5

Sức bền

61

Trung bình

#6

Thăng bằng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm41
Sút xa49
Chọn vị trí47
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng44
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh44
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu40
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB56
Quyết liệt48
Sức bật52
Sức bền61
Sức mạnh64

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

53

CM

53

Chính

RCM

53

RM

53

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

51

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

51

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€220.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€429.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi19 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19189

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/6/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Patrick Matejko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Matthew Cox
OVR65
›
POT73+8
GK

Matthew Cox

Barnet

€700K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet