Pascal Klemens67
CDMCB

Pascal Klemens

Center Defensive Midfielder • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

37

PAS

57

DRI

61

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa37
Chọn vị trí39
Lực sút55
Sút vô lê37
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy31
Đá phạt30
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress