Park Ho Young56
CB

Park Ho Young

Center Back • Gangwon FC • K League 1

PAC

44

SHO

27

PAS

32

DRI

37

DEF

54

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí33
Lực sút31
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy29
Đá phạt34
Chuyền dài31
Chuyền ngắn38
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh42
Rê bóng31
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu58
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền62
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

34

LF

34

CF

34

RF

34

RW

34

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

36

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

36

LWB

44

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

44

LB

46

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

46

GK

13