Paris Maghoma68
CMCAMRMCDM

Paris Maghoma

Center Midfielder • Norwich • EFL Championship

PAC

67

SHO

61

PAS

65

DRI

74

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí65
Lực sút63
Sút vô lê50
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy65
Đá phạt53
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu46
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật61
Sức bền63
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey