Pelle Mattsson72
CDMCM

Pelle Mattsson

Center Defensive Midfielder • Norwich • EFL Championship

PAC

55

SHO

54

PAS

65

DRI

67

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy50
Đá phạt48
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu55
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật67
Sức bền82
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderIntercept