Pantelis Hatzidiakos70
CB

Pantelis Hatzidiakos

Center Back • PAOK FC • Hellas Liga

PAC

65

SHO

50

PAS

62

DRI

64

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa46
Chọn vị trí53
Lực sút64
Sút vô lê54
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

71

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long ThrowBruiser