Pablo Monje66
CMCDM

Pablo Monje

Center Midfielder • Dep. Riestra • LPF

PAC

52

SHO

57

PAS

65

DRI

67

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê46
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy61
Đá phạt57
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật62
Sức bền74
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

16