Owen Wijndal71
LBLM

Owen Wijndal

Left Back • Ajax • Eredivisie

PAC

78

SHO

54

PAS

69

DRI

69

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa53
Chọn vị trí65
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh69
Rê bóng67
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

17