Omar Correia68
CMCDM

Omar Correia

Center Midfielder • Pisa • Serie BKT

PAC

58

SHO

57

PAS

63

DRI

68

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê50
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy51
Đá phạt42
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật68
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

16