Mehdi Léris71
RMRB

Mehdi Léris

Right Midfielder • Pisa • Serie BKT

PAC

76

SHO

62

PAS

67

DRI

70

DEF

60

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí69
Lực sút64
Sút vô lê64
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt58
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu64
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền70
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

15