Felipe Loyola71
CMCDMCAM

Felipe Loyola

Center Midfielder • Pisa • Serie BKT

PAC

61

SHO

64

PAS

70

DRI

70

DEF

70

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút72
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt52
Chuyền dài75
Chuyền ngắn75
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh69
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền67
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17