Oliver Sonne72
RBLBRMLM

Oliver Sonne

Right Back • Burnley • EFL Championship

PAC

78

SHO

49

PAS

65

DRI

69

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy57
Đá phạt42
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh61
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật73
Sức bền79
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey