Oliver Middleton53
CMRMCDM

Oliver Middleton

Center Midfielder • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

69

SHO

43

PAS

53

DRI

56

DEF

46

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút51
Sút vô lê29
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy51
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu46
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật51
Sức bền49
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

49

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

49

LB

49

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

49

GK

16