Oliver Højer61
CAMLMCM

Oliver Højer

Center Attacking Midfielder • Lyngby BK • Metropolitan Division

PAC

52

SHO

59

PAS

61

DRI

65

DEF

48

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy61
Đá phạt58
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu40
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật40
Sức bền55
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

52

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

52

GK

13