Oliver Hammond57
CMCAM

Oliver Hammond

Center Midfielder • Oldham Athletic • EFL League Two

PAC

67

SHO

51

PAS

53

DRI

61

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí53
Lực sút58
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy37
Đá phạt40
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh47
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu47
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật56
Sức bền65
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

16