Oliver Edvardsen72
LWRWLMRM

Oliver Edvardsen

Left Wing • Ajax • Eredivisie

PAC

80

SHO

67

PAS

64

DRI

74

DEF

56

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa61
Chọn vị trí76
Lực sút66
Sút vô lê58
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy62
Đá phạt44
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu68
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật88
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

73

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerRapid

Tags

Acrobat