Oliver Abildgaard71
CDMCMCB

Oliver Abildgaard

Center Defensive Midfielder • Sampdoria • Serie BKT

PAC

57

SHO

62

PAS

66

DRI

66

DEF

68

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút74
Sút vô lê61
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy62
Đá phạt61
Chuyền dài68
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu74
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật81
Sức bền77
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

65

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressPress ProvenEnforcer