Ola Aina79
RBLB

Ola Aina

Right Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

87

SHO

62

PAS

71

DRI

74

DEF

77

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa73
Chọn vị trí68
Lực sút75
Sút vô lê52
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy60
Đá phạt48
Chuyền dài67
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh74
Rê bóng76
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu68
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật84
Sức bền77
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

75

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

75

LWB

78

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

78

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick StepLong Throw