Octave Joly64
CMCDM

Octave Joly

Center Midfielder • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

61

SHO

45

PAS

61

DRI

65

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê31
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh59
Rê bóng64
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

17