Nuno Tavares76
LBLM

Nuno Tavares

Left Back • Latium • Serie A Enilive

PAC

83

SHO

67

PAS

72

DRI

79

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa74
Chọn vị trí76
Lực sút83
Sút vô lê51
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng83
Độ xoáy79
Đá phạt66
Chuyền dài67
Chuyền ngắn74
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng81
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu61
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền75
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

75

CF

75

RF

75

RW

77

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

78

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

78

LWB

77

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

77

LB

76

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassAnticipateRapidQuick StepLong Throw