TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nuno Rodrigues
CAMRMCM
NR
EA SPORTS FC 27

Nuno MiguelSantos Rodrigues

FC VoluntariSUPERLIGA

Portugal31 tuổi

Center Attacking Midfielder · 182 cm · 74 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT62Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
58
Tuổi
31
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Voluntari

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 67
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 63, Kiểm soát bóng 64, Nhãn quan 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nuno Rodrigues

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#2

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#3

Tăng tốc

67

Trung bình

#4

Quyết liệt

65

Trung bình

#5

Độ xoáy

64

Trung bình

#6

Thăng bằng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm53
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút59
Sút vô lê52
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng63
Độ xoáy64
Đá phạt59
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu44
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB58
Quyết liệt65
Sức bật49
Sức bền63
Sức mạnh53

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBFC Voluntari
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi31 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập27/8/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nuno Rodrigues?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Nuno Rodrigues

Rhys Oates
OVR64
›
POT65
ST

Rhys Oates

Mansfield Town

€550K

So sánh
Dani Iglesias
OVR64
›
POT65
CM

Dani Iglesias

Sepsi OSK

€600K

So sánh
Hakeeb Adelakun
OVR64
›
POT65
LM

Hakeeb Adelakun

Doncaster

€625K

So sánh
Louis Thompson
OVR64
›
POT66
CDM

Louis Thompson

Stevenage

€500K

So sánh
Tom Barlow
OVR64
›
POT66
ST

Tom Barlow

FC Cincinnati

€650K

So sánh
Christian Lichtenberger
OVR65
›
POT65
CAM

Christian Lichtenberger

Grazer AK

€700K

So sánh

Cầu thủ khác của FC Voluntari

Denis Haruț
OVR66
›
POT68+2
RB

Denis Haruț

FC Voluntari

€950K

Lovro Cvek
OVR66
›
POT68
CDM

Lovro Cvek

FC Voluntari

€850K

Adi Chică-Roșă
OVR65
›
POT65
ST

Adi Chică-Roșă

FC Voluntari

€775K

Remus Guțea
OVR65
›
POT75+10
LW

Remus Guțea

FC Voluntari

€1.5M

Mihael Onisa
OVR65
›
POT68+3
CDM

Mihael Onisa

FC Voluntari

€850K

Matej Mamić
OVR64
›
POT70+6
RB

Matej Mamić

FC Voluntari

€875K