Norberto Briasco69
LWSTRWLM

Norberto Briasco

Left Wing • Barracas Central • LPF

PAC

78

SHO

65

PAS

64

DRI

69

DEF

36

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút71
Sút vô lê49
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt41
Chuyền dài59
Chuyền ngắn71
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu64
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền59
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

51

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

51

GK

14