Iván Tapia71
CMCDMCAM

Iván Tapia

Center Midfielder • Barracas Central • LPF

PAC

68

SHO

72

PAS

69

DRI

71

DEF

53

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa72
Chọn vị trí73
Lực sút77
Sút vô lê48
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy50
Đá phạt74
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu51
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật65
Sức bền90
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallWhipped PassRelentless