Noni Madueke80
RWRM

Noni Madueke

Right Wing • Arsenal • Premier League

PAC

88

SHO

75

PAS

74

DRI

83

DEF

45

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa74
Chọn vị trí80
Lực sút79
Sút vô lê65
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy76
Đá phạt65
Chuyền dài67
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh80
Rê bóng85
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu55
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền73
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

79

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

79

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotTechnicalQuick Step