Noahkai Banks72
CB

Noahkai Banks

Center Back • FC Augsburg • Bundesliga

PAC

66

SHO

35

PAS

54

DRI

59

DEF

73

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí38
Lực sút40
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn65
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng55
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền66
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

18