Anton Kade76
RMLMCAMRW

Anton Kade

Right Midfielder • FC Augsburg • Bundesliga

PAC

81

SHO

73

PAS

71

DRI

75

DEF

41

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa75
Chọn vị trí74
Lực sút77
Sút vô lê65
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh66
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu57
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

69

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockInterceptAerial Fortress