Noah Shamoun61
LMCMLWCDM

Noah Shamoun

Left Midfielder • Kalmar FF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

56

PAS

57

DRI

63

DEF

38

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa56
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy48
Đá phạt50
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu45
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật46
Sức bền59
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

51

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

51

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical