Victor Larsson64
RBLBCBRM

Victor Larsson

Right Back • Kalmar FF • Allsvenskan

PAC

72

SHO

45

PAS

54

DRI

59

DEF

60

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa45
Chọn vị trí57
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt30
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền85
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

16