TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah O'Brien
CBRB
Noah O'BrienEA SPORTS FC 27

NoahO'Brien

WaterfordSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland18 tuổi

Center Back · 175 cm · 65 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT62+10Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
31
DRIRê bóng
31
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
63
Tuổi
18
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 52, Sức bật 63, Sức mạnh 71
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 54, Sức mạnh 71, Quyết liệt 48

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah O'Brien

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#3

Sức bật

63

Trung bình

#4

Thăng bằng

58

Yếu

#5

Sức bền

57

Yếu

#6

Tăng tốc

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí26
Lực sút34
Sút vô lê29
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB28
Tạt bóng22
Độ xoáy20
Đá phạt28
Chuyền dài26
Chuyền ngắn38
Nhãn quan33

Rê bóng

TB40
Nhanh nhẹn42
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh41
Rê bóng21
Phản ứng43

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu52
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB60
Quyết liệt48
Sức bật63
Sức bền57
Sức mạnh71

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

36

LS

36

RS

36

LW

33

LF

33

CF

33

RF

33

RW

33

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

34

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

34

LWB

44

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

44

LB

47

LCB

51

CB

51

Chính

RCB

51

RB

47

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€261.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBWaterford
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi18 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19517

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB40
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/2/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah O'Brien?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Waterford

Kevin Long
OVR67
›
POT73+6
CB

Kevin Long

Waterford

€450K

Pádraig Amond
OVR63
›
POT64+1
ST

Pádraig Amond

Waterford

€160K

Conan Noonan
OVR62
›
POT67+5
CAM

Conan Noonan

Waterford

€500K

Jordan Rossiter
OVR61
›
POT—
CDM

Jordan Rossiter

Waterford
Tommy Lonergan
OVR60
›
POT64+4
ST

Tommy Lonergan

Waterford

€375K

Darragh Leahy
OVR60
›
POT—
CB

Darragh Leahy

Waterford