Noah Mawene59
CMCDMCAM

Noah Mawene

Center Midfielder • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

65

SHO

54

PAS

56

DRI

62

DEF

55

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê50
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy50
Đá phạt52
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu44
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật50
Sức bền60
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

59

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14