TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Mawene
CMCDMCAM
Noah MaweneEA SPORTS FC 27

NoahMawene

WaterfordSSE Airtricity Men's Premier Division

England21 tuổi

Center Midfielder · 186 cm · 74 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT70+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
59
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 61, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 62
  • nền tảng vận động — Sức bền 60, Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Mawene

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#2

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#3

Thăng bằng

63

Trung bình

#4

Quyết liệt

63

Trung bình

#5

Tăng tốc

62

Trung bình

#6

Rê bóng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê50
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng47
Độ xoáy50
Đá phạt52
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan58

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng55

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu44
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB58
Quyết liệt63
Sức bật50
Sức bền60
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

59

CM

59

Chính

RCM

59

RM

59

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBWaterford
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16957

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập28/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Mawene?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Waterford

Kevin Long
OVR67
›
POT73+6
CB

Kevin Long

Waterford

€450K

Pádraig Amond
OVR63
›
POT64+1
ST

Pádraig Amond

Waterford

€160K

Conan Noonan
OVR62
›
POT67+5
CAM

Conan Noonan

Waterford

€500K

Jordan Rossiter
OVR61
›
POT—
CDM

Jordan Rossiter

Waterford
Tommy Lonergan
OVR60
›
POT64+4
ST

Tommy Lonergan

Waterford

€375K

Darragh Leahy
OVR60
›
POT—
CB

Darragh Leahy

Waterford