TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Maieroni
CDMCM
Noah MaieroniEA SPORTS FC 27

NoahMaieroni

Brisbane RoarIsuzu UTE A League

Australia21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 175 cm · 68 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT66+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
57
Tuổi
21
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 56, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 50, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 61, Tăng tốc 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Maieroni

Mạnh nhất

Thăng bằng

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

#4

Tăng tốc

60

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

58

Yếu

#6

Quyết liệt

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí40
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng43
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh45
Rê bóng50
Phản ứng56

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB56
Quyết liệt58
Sức bật53
Sức bền56
Sức mạnh57

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

47

LW

49

RW

49

CAM

48

LM

49

CM

50

RM

50

CDM

52

Chính

LB

52

CB

52

RB

52

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBBrisbane Roar
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18460

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập13/10/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Maieroni?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brisbane Roar

Nam Tae Hee
OVR68
›
POT71+3
CM

Nam Tae Hee

Brisbane Roar

€400K

Jay O'Shea
OVR68
›
POT—
CM

Jay O'Shea

Brisbane Roar

€200K

Virgiliu Postolachi
OVR66
›
POT69+3
ST

Virgiliu Postolachi

Brisbane Roar

€550K

Tom Aldred
OVR66
›
POT67+1
CB

Tom Aldred

Brisbane Roar

€275K

Georgios Vrakas
OVR65
›
POT—
CAM

Georgios Vrakas

Brisbane Roar

€350K

Marko Ilić
OVR64
›
POT65+1
ST

Marko Ilić

Brisbane Roar

€900K