Noah Maieroni56
CDMCM

Noah Maieroni

Center Defensive Midfielder • Brisbane Roar • Isuzu UTE A League

PAC

63

SHO

40

PAS

50

DRI

53

DEF

53

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí40
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh45
Rê bóng50
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật53
Sức bền56
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

49

RW

49

CAM

48

LM

49

CM

50

RM

50

CDM

52

LB

52

CB

52

RB

52

GK

13