Tom Aldred66
CB

Tom Aldred

Center Back • Brisbane Roar • Isuzu UTE A League

PAC

32

SHO

38

PAS

48

DRI

51

DEF

62

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí38
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng44
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

48

LWB

57

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

57

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressBruiser

Tags

Strength