Noah Fernandez67
CAMLBCMCDM

Noah Fernandez

Center Attacking Midfielder • PSV • Eredivisie

PAC

71

SHO

57

PAS

67

DRI

71

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa57
Chọn vị trí57
Lực sút60
Sút vô lê55
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt57
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng73
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu51
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

13