TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noah Cobb
CBRBCDM
Noah CobbEA SPORTS FC 27

NoahCobb

Colorado RapidsMLS

United States21 tuổi

Center Back · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT76+13Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
63
Tuổi
21
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 73, Ý thức phòng ngự 63, Tăng tốc 68
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 69, Sức mạnh 64, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noah Cobb

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#2

Tắc bóng đứng

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Sức bật

67

Trung bình

#5

Tắc bóng xoạc

65

Trung bình

#6

Quyết liệt

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm19
Sút xa30
Chọn vị trí32
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng29
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan38

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn45
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh52
Rê bóng38
Phản ứng58

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB63
Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền58
Sức mạnh64

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

58

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

58

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBColorado Rapids
Giải đấuMLS
Tuổi21 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14536

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từAtlanta United

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noah Cobb?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Colorado Rapids

Paxten Aaronson
OVR75
›
POT82+7
CM

Paxten Aaronson

Colorado Rapids

€6M

Alexis Manyoma
OVR72
›
POT—
RM

Alexis Manyoma

Colorado Rapids

€1.2M

Rob Holding
OVR71
›
POT77+6
CB

Rob Holding

Colorado Rapids

€3M

Youssef Maziz
OVR71
›
POT72+1
CAM

Youssef Maziz

Colorado Rapids

€1M

Loïc Williams
OVR69
›
POT78+9
CB

Loïc Williams

Colorado Rapids

€3M

Zack Steffen
OVR69
›
POT78+9
GK

Zack Steffen

Colorado Rapids

€1.5M