Noah Brogli53
GK

Noah Brogli

Goalkeeper • Brack Super League

DIV

56

HAN

47

KIC

48

POS

52

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút18

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa9
Chọn vị trí9
Lực sút36
Sút vô lê10
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy13
Đá phạt15
Chuyền dài22
Chuyền ngắn22
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn22
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh38
Rê bóng11
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật54
Sức bền20
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người56
Bắt bóng47
Phát bóng48
Chọn vị trí52
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LW

17

RW

17

CAM

18

LM

18

CM

18

RM

18

CDM

19

LB

17

CB

20

RB

17

GK

51