Noah Allen68
LBCBCDM

Noah Allen

Left Back • Inter Miami CF • MLS

PAC

78

SHO

40

PAS

59

DRI

64

DEF

66

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa54
Chọn vị trí43
Lực sút54
Sút vô lê32
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt59
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật78
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16