TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Noa Mupemba
STLW
Noa MupembaEA SPORTS FC 27

NoaMupemba

Laval MFCLigue 2 BKT

France24 tuổi

Striker · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT65+7Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
58
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 62, Chọn vị trí 56
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 55, Sức bật 65, Sức mạnh 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Noa Mupemba

Mạnh nhất

Thăng bằng

69

Trung bình

#2

Dứt điểm

68

Trung bình

#3

Tăng tốc

65

Trung bình

#4

Sức bật

65

Trung bình

#5

Sức mạnh

64

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm68
Sút xa61
Chọn vị trí56
Lực sút50
Sút vô lê50
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng27
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài45
Chuyền ngắn57
Nhãn quan48

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng51

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu55
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB58
Quyết liệt41
Sức bật65
Sức bền60
Sức mạnh64

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

Chính

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

40

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

40

LB

38

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

38

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€829.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBLaval MFC
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17805

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2020
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Noa Mupemba?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Laval MFC

Thibaut Vargas
OVR71
›
POT—
RB

Thibaut Vargas

Laval MFC
Théo Pellenard
OVR69
›
POT—
CB

Théo Pellenard

Laval MFC

€500K

Malik Tchokounté
OVR69
›
POT—
ST

Malik Tchokounté

Laval MFC
Yohan Tavares
OVR68
›
POT—
CB

Yohan Tavares

Laval MFC
Titouan Thomas
OVR65
›
POT—
CM

Titouan Thomas

Laval MFC
Moïse Adilèhou
OVR63
›
POT—
CB

Moïse Adilèhou

Laval MFC