Noa Mupemba58
STLW

Noa Mupemba

Striker • Laval MFC • Ligue 2 BKT

PAC

63

SHO

61

PAS

46

DRI

55

DEF

25

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa61
Chọn vị trí56
Lực sút50
Sút vô lê50
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài45
Chuyền ngắn57
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu55
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật65
Sức bền60
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

40

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

40

LB

38

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

38

GK

15