Nnamdi Collins74
CBRBRM

Nnamdi Collins

Center Back • Frankfurt • Bundesliga

PAC

84

SHO

30

PAS

64

DRI

68

DEF

74

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa24
Chọn vị trí50
Lực sút38
Sút vô lê25
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy44
Đá phạt20
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu70
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật86
Sức bền67
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

63

LF

60

CF

60

RF

60

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

72

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

72

LB

73

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle