TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nikhil Poojary
RBCBRM
Nikhil PoojaryEA SPORTS FC 27

NikhilPoojary

Bengaluru FCISL

India31 tuổi

Right Back · 177 cm · 64 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT57+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
63
Tuổi
31
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 77, Tăng tốc 59, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 53, Sức mạnh 61, Quyết liệt 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nikhil Poojary

Mạnh nhất

Sức bền

77

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Sức bật

64

Trung bình

#4

Sức mạnh

61

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

60

Trung bình

#6

Tăng tốc

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút53
Sút vô lê46
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng50
Độ xoáy47
Đá phạt32
Chuyền dài52
Chuyền ngắn49
Nhãn quan49

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh51
Rê bóng56
Phản ứng49

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu47
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB64
Quyết liệt52
Sức bật64
Sức bền77
Sức mạnh61

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€176.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBBengaluru FC
Giải đấuISL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18392

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập31/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nikhil Poojary?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bengaluru FC

Ryan Williams
OVR69
›
POT69
RW

Ryan Williams

Bengaluru FC

€1.2M

Menno Koch
OVR68
›
POT69+1
CB

Menno Koch

Bengaluru FC

€300K

Sunil Chhetri
OVR68
›
POT68
ST

Sunil Chhetri

Bengaluru FC

€0

Aleksandar Jovanović
OVR65
›
POT—
CB

Aleksandar Jovanović

Bengaluru FC
Borja
OVR65
›
POT67+2
LM

Borja

Bengaluru FC
Manuel de Iriondo
OVR64
›
POT68+4
CDM

Manuel de Iriondo

Bengaluru FC