Nikhil Poojary56
RBCBRM

Nikhil Poojary

Right Back • Bengaluru FC • ISL

PAC

67

SHO

49

PAS

49

DRI

55

DEF

50

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút53
Sút vô lê46
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy47
Đá phạt32
Chuyền dài52
Chuyền ngắn49
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh51
Rê bóng56
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu47
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật64
Sức bền77
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

16