Nidal Čelik71
CB

Nidal Čelik

Center Back • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

PAC

59

SHO

35

PAS

52

DRI

58

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa31
Chọn vị trí38
Lực sút44
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy45
Đá phạt30
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu71
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền59
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

15