TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nicolás Villarroel
CBRB
NV
EA SPORTS FC 27

NicolásVillarroel

Always ReadyCONMEBOL Libertadores

Bolivia19 tuổi

Center Back · 179 cm · 69 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR56Chỉ số tổng
›
POT71+15Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
58
SHODứt điểm
27
PASChuyền bóng
36
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
62
Tuổi
19
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Always Ready

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 62, Sức bật 65, Sức mạnh 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 63, Quyết liệt 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nicolás Villarroel

Mạnh nhất

Sức bật

65

Trung bình

#2

Sức bền

64

Trung bình

#3

Sức mạnh

63

Trung bình

#4

Thăng bằng

62

Trung bình

#5

Đánh đầu

62

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB27
Dứt điểm24
Sút xa17
Chọn vị trí32
Lực sút37
Sút vô lê22
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng37
Độ xoáy21
Đá phạt24
Chuyền dài47
Chuyền ngắn53
Nhãn quan36

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh46
Rê bóng46
Phản ứng41

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu62
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB62
Quyết liệt54
Sức bật65
Sức bền64
Sức mạnh63

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€1.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBolivia
CLBAlways Ready
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi19 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập5/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nicolás Villarroel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Nicolás Villarroel

Mouhamadou Sall
OVR59
›
POT71+12
CB

Mouhamadou Sall

Zulte Waregem

€500K

So sánh
Raul Mariţa
OVR59
›
POT71+12
LB

Raul Mariţa

Fürth

€500K

So sánh
Leonardo García Posadas
OVR59
›
POT71+12
CB

Leonardo García Posadas

TSV Havelse

€525K

So sánh
Alvin Petit Dol
OVR59
›
POT72+13
CB

Alvin Petit Dol

AJ Auxerre

€500K

So sánh
Kayden Hughes
OVR59
›
POT72+13
CB

Kayden Hughes

Fleetwood Town

€500K

So sánh
Cheikne Kébé
OVR59
›
POT72+13
CB

Cheikne Kébé

LASK

€500K

So sánh

Cầu thủ khác của Always Ready

Alain Baroja
OVR72
›
POT72
GK

Alain Baroja

Always Ready

€60K

Fernando Saucedo
OVR69
›
POT69
CM

Fernando Saucedo

Always Ready

€450K

Enrique Triverio
OVR68
›
POT74
ST

Enrique Triverio

Always Ready

€925K

Richet Gómez
OVR68
›
POT70+2
CB

Richet Gómez

Always Ready

€1.3M

Rai Pablo Lima
OVR68
›
POT71+3
CDM

Rai Pablo Lima

Always Ready

€1.4M

Alex Rambal
OVR67
›
POT67
CB

Alex Rambal

Always Ready

€475K