Nicolás Sansotre65
RBCBLBRM

Nicolás Sansotre

Right Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

69

SHO

37

PAS

54

DRI

56

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí60
Lực sút41
Sút vô lê23
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy53
Đá phạt27
Chuyền dài50
Chuyền ngắn54
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật68
Sức bền80
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

14