Nicolás Romero68
CB

Nicolás Romero

Center Back • Minnesota United • MLS

PAC

60

SHO

45

PAS

55

DRI

57

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa54
Chọn vị trí52
Lực sút59
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy53
Đá phạt62
Chuyền dài48
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

18