Michael Boxall70
CB

Michael Boxall

Center Back • Minnesota United • MLS

PAC

52

SHO

43

PAS

60

DRI

57

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa33
Chọn vị trí59
Lực sút61
Sút vô lê54
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt43
Chuyền dài68
Chuyền ngắn65
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng57
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength