Nicolás Rodríguez68
RBLBCM

Nicolás Rodríguez

Right Back • Nacional • CONMEBOL Libertadores

PAC

64

SHO

58

PAS

73

DRI

68

DEF

64

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa65
Chọn vị trí59
Lực sút70
Sút vô lê68
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy76
Đá phạt74
Chuyền dài73
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu63
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật66
Sức bền53
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass