Nicolás Figal72
CB

Nicolás Figal

Center Back • Boca Juniors • LPF

PAC

69

SHO

44

PAS

61

DRI

66

DEF

71

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa41
Chọn vị trí39
Lực sút61
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt30
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh72
Rê bóng62
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí16
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

71

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong Throw