Nicolás Capraro68
CB

Nicolás Capraro

Center Back • Barracas Central • LPF

PAC

69

SHO

33

PAS

51

DRI

58

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút46
Sút vô lê33
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy34
Đá phạt34
Chuyền dài47
Chuyền ngắn70
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật75
Sức bền84
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

16